BỐN NGUYÊN TẮC CỦA NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ

    Nông nghiệp hữu cơ là một hệ thống sản xuất duy trì sức khỏe của đất, hệ sinh thái của con người. Nó dựa vào các quá trình sinh thái, đa dạng sinh học và các chu kỳ thích nghi với điều kiện địa phương, thay vì sử dụng các đầu vào có tác động bất lợi. Nông nghiệp hữu cơ kết hợp truyền thống, đổi mới và khoa học mang lại lợi ích cho môi trường chung và thúc đẩy các mối quan hệ công bằng và chất lượng cuộc sống tốt cho tất cả các bên tham gia.

    Các nguyên tắc sức khỏe, sinh thái, công bằng và cẩn trọng là nền tảng cho sự phát triển và trưởng thành của nông nghiệp hữu cơ. Nông nghiệp hữu cơ có thể tạo ra cho thế giới và tầm nhìn cải thiện toàn bộ ngành nông nghiệp trong bối cảnh toàn cầu.

    1. Nguyên tắc về sức khỏe

    Nguyên tắc này chỉ ra rằng sức khỏe của cá nhân và cộng đồng không thể tách rời khỏi sản xuất của hệ sinh thái – đất khỏe sẽ tạo ra cây trồng khỏe mạnh, nuôi dưỡng sức khỏe của động vật và con người.

    Sức khỏe là sự toàn vẹn của các hệ thống sống. Nó không chỉ đơn giản là không có bệnh tật, mà là duy trì sự khỏe mạnh về thể chất, tinh thần, xã hội và sinh thái. Khả năng miễn dịch, khả năng phục hồi và tái tạo là những đặc điểm chính của sức khỏe.

    Vai trò của nông nghiệp hữu cơ, dù là trong canh tác, chế biến, phân phối hay tiêu dùng, là duy trì và tăng cường sức khỏe của hệ sinh thái và các sinh vật từ nhỏ nhất trong đất cho đến con người.

    Đặc biệt, nông nghiệp hữu cơ nhằm sản xuất thực phẩm chất lượng cao, bổ dưỡng, góp phần chăm sóc sức khỏe phòng ngừa và hạnh phúc. Theo quan điểm này, cần tránh sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc thú y và phụ gia thực phẩm có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

     2. Nguyên tắc về sinh thái

    Nông nghiệp hữu cơ nên dựa trên các hệ thống và chu kỳ sinh thái sống, làm việc với chúng và giúp duy trì chúng.

    Nguyên tắc này đặt nền tảng nông nghiệp hữu cơ vào các hệ thống sinh thái sống. Nó nêu rõ rằng sản xuất phải dựa trên các quy trình sinh thái và tái chế.

    Sự nuôi dưỡng và phúc lợi đạt được thông qua hệ sinh thái của môi trường sản xuất cụ thể. Ví dụ, đối với cây trồng, đó là đất sống; đối với động vật, đó là hệ sinh thái trang trại; đối với cá và sinh vật biển, đó là môi trường nước.

    Hệ thống canh tác hữu cơ, chăn thả và khai thác tự nhiên phải phù hợp với các chu kỳ và cân bằng sinh thái trong tự nhiên. Các chu kỳ này mang tính phổ quát nhưng hoạt động của chúng lại phụ thuộc vào từng địa điểm cụ thể. Quản lý hữu cơ phải được điều chỉnh phù hợp với điều kiện, sinh thái, văn hóa và quy mô địa phương. Đầu vào cần được giảm thiểu bằng cách tái sử dụng, tái chế và quản lý hiệu quả vật liệu và năng lượng để duy trì và cải thiện chất lượng môi trường, đồng thời bảo tồn tài nguyên.

    Nông nghiệp hữu cơ cần đạt được sự cân bằng sinh thái thông qua việc thiết kế hệ thống canh tác, thiết lập môi trường sống và duy trì sự đa dạng di truyền và nông nghiệp. Những người sản xuất, chế biến, buôn bán hoặc tiêu thụ các sản phẩm hữu cơ cần bảo vệ và mang lại lợi ích cho môi trường chung, bao gồm cảnh quan, khí hậu, môi trường sống, đa dạng sinh học, không khí và nước.

   3. Nguyên tắc về sự công bằng

    Nông nghiệp hữu cơ nên xây dựng trên các mối quan hệ đảm bảo sự công bằng đối với môi trường chung và các cơ hội sống.

    Công bằng dựa trên đặc trưng bởi sự bình đẳng, tôn trọng, công lý và quản lý thế giới chung, giữa con người, các mối quan hệ của con người với những sinh vật sống khác.

    Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng những người tham gia vào nông nghiệp hữu cơ nên tiến hành các mối quan hệ con người theo cách đảm bảo sự công bằng ở mọi cấp độ và cho tất cả các bên – nông dân, công nhân, nhà chế biến, nhà phân phối, thương nhân và người tiêu dùng. Nông nghiệp hữu cơ phải cung cấp cho tất cả mọi người tham gia một cuộc sống chất lượng tốt, góp phần đảm bảo chủ quyền lương thực và giảm nghèo. Nó nhằm mục đích sản xuất đủ nguồn cung thực phẩm chất lượng tốt và các sản phẩm khác.

    Nguyên tắc này khẳng định rằng động vật phải được cung cấp các điều kiện và cơ hội sống phù hợp với sinh lý, hành vi tự nhiên và sức khỏe của chúng.

    Các nguồn tài nguyên thiên nhiên và môi trường được sử dụng cho sản xuất và tiêu dùng cần được quản lý theo cách công bằng về mặt xã hội, sinh thái và phải được các thế hệ tương lai tin tưởng. Sự công bằng đòi hỏi các hệ thống sản xuất, phân phối và thương mại cởi mở, công bằng và có tính đến các chi phí thực tế về môi trường và xã hội.

  1. Nguyên tắc về sự cẩn trọng

    Nông nghiệp hữu cơ nên được quản lý một cách thận trọng và có trách nhiệm để bảo vệ sức khỏe và hạnh phúc của các thế hệ hiện tại và tương lai cũng như môi trường.

    Nông nghiệp hữu cơ là một hệ thống sống và năng động đáp ứng các nhu cầu và điều kiện bên trong và bên ngoài.

    Những người thực hành nông nghiệp hữu cơ có thể nâng cao hiệu quả và tăng năng suất, nhưng điều này không nên có nguy cơ gây nguy hiểm cho sức khỏe và hạnh phúc. Do đó, các công nghệ mới cần được đánh giá và các phương pháp hiện có được xem xét lại. Do sự hiểu biết chưa đầy đủ về hệ sinh thái và nông nghiệp, cần phải cẩn thận.

    Nguyên tắc này nêu rõ rằng phòng ngừa và trách nhiệm là mối quan tâm chính trong quản lý, phát triển và lựa chọn công nghệ trong nông nghiệp hữu cơ.

    Khoa học là cần thiết để đảm bảo rằng nông nghiệp hữu cơ lành mạnh, an toàn và lành mạnh về mặt sinh thái. Tuy nhiên, chỉ kiến thức khoa học là không đủ. Kinh nghiệm thực tế, trí tuệ tích lũy và kiến thức truyền thống và bản địa đưa ra các giải pháp hợp lệ, được kiểm chứng qua thời gian.

    Ưu điểm của canh tác hữu cơ

    – Mang đến những sản phẩm thực phẩm tốt cho sức khỏe, không chứa dư lượng thuốc trừ sâu độc hại và hóa chất độc hại.

    – Một sinh kế tốt hơn cho nông dân khi các sản phẩm hữu cơ bán được giá cao hơn trên thị trường.

    – Giảm chi phí canh tác vì không cần mua phân bón và thuốc trừ sâu đắt tiền.

    – Duy trì trạng thái màu mỡ của đất trong một thời gian dài cùng với các tính chất vật lý và hóa học của nó.

    – Không có tác động khắc nghiệt đến môi trường và phù hợp với các chu kỳ tự nhiên.

   – Bảo tồn năng lượng bằng cách giảm sử dụng năng lượng, ngược lại sản xuất phân bón tổng hợp đòi hỏi lượng năng lượng rất lớn.

    – Giúp duy trì đa dạng sinh học của Trái đất để có chỗ cho mọi sinh vật.

    – Không có ô nhiễm nước ngầm và nước mặt thông qua quá trình lọc các hợp chất có hại.

Trúc Minh (Nguồn: IFOAM.bio)